PM-KI Pearl

PM-KI Pearl

PM-KI Pearl

Được ra đời bởi bậc thầy audio Ken Ishiwata, sản phẩm nhãn hiệu KI đích thực mang một chất âm đặc biệt kèm những linh kiện âm thanh cực kỳ tốt.

Mỗi model mang nhãn hiệu KI nhận được sự quan tâm đặc biệt của Ken và mang niềm đam mê audio đến những chân trời mới. Ken xem xét, thử nghiệm và thẩm định mỗi một model mới do các kỹ sư Marantz thiết kế. Các sản phẩm này được thiết kế không ngoài mục đích đáp ứng nhu cầu khách hàng về giá cả và chất lượng trình diễn - có lúc Ken nhận thấy điều gì đó ẩn bên trong là một hứa hẹn xa hơn. Ken nói" Theo thời gian, bạn trải nghiệm một sản phẩm mới với tiềm năng lớn hơn. Điều đó hẳn chứa đựng nguyên lý sơ đẳng của sự vĩ đại. Tôi cố phát triển tính vĩ đại bằng việc thử nghiệm với các thành phần thay thế, tự quan sát những gì tôi có thể làm được, tìm kiếm sự tái sinh hoàn hảo - không hề quan tâm về mặt chi phí. Kết quả cho ra một kiệt tác thật sự hài lòng. Một biểu tượng của sự hoàn hảo.

Ken nói " Thật tuyệt vời". Lần đầu tiên bạn thưởng thức KI Pearls, điều bạn chú ý nhất là phần cuối "Silk Pearl" độc đáo của chúng. Sản phẩm Marantz đầu tiên - Nhưng đó là phép màu Ken Ishiwata đã tạo được bên trong chiếc hộp mang những âm điệu tuyệt vời. Ông ta đã làm mọi thứ có thể nhằm đảm bảo sự tái hiện âm thanh như chính giọng những nghệ sĩ và công nghệ ghi âm. Khuyếch đại tích hợp Pearl tuyệt vời như sự kết hợp đầu đọc SACD - được trang bị công suất 90 Watts cho mỗi kênh ở mức 8 Ohms hoặc 140 Watts ở mức 4 Ohms nghĩa là nó có thể điều khiển những tính năng khắt khe nhất của loudspeaker. Cấu trúc mạch 2-stage đảm bảo tín hiệu âm tốt nhất và âm hình stereo ngoạn mục. Mục này có thể cho bạn biết về Watt, Ohms và điện áp (voltages).

Chúng tôi cũng có thể giải thích phương pháp cực đại hóa tín hiệu âm và loại đi nhiễu âm. Nhưng chúng tôi sẽ không làm vậy. Vì chi tiết kỹ thuật cũng chỉ là những thông số kỹ thuật. Chúng tôi đang quan tâm đến cảm giác. Những cảm giác bạn có được lúc bạn tận hưởng một nền âm nhạc hay, mạnh mẽ và cao độ, hòa chung vào cảm xúc nghệ sĩ. Đó là tại sao KI Pearl amp cần phải "vô hình". Vì thế, bạn có thể tận hưởng được âm nhạc. Tóm lại, KI Pearls là những biểu tượng thẩm mỹ thật sự của mọi cảm nhận. Muốn có thêm thông tin về KI Pearls, vui lòng truy cập www.marantz eu/kipearl.

3 Stage Circuit

Khái niệm 2-stage amplification cho những ampli chính hoặc cho những ampli tích hợp 3-stage nói đến dải tần số cực rộng, điều này cần thiết cho các định dạng có độ phân giải cao như SA-CD và DVD-A. Ngoài ra, nó ảnh hưởng đến hiệu suất của toàn hệ thống thể hiện qua tốc độ và sự chính xác. Tần khuyếch đại thứ nhất (first amplification stage) nằm trong pre-ampli, kế tiếp là voltage amplification (khuyếch đại điện thế) và tần thứ 3, tần cuối cùng là tần output công suất đảm bảo dòng điện cao cho việc đánh các cặp loa một cách dễ dàng.

Copper Plated Chassis (Khung sườn mạ đồng)

Khung sườn mạ đồng cung cấp một lớp bảo vệ tốt nhất chống lại nhiễu hoặc nhiễu điện từ từ các thành phần khác. Nó ngăn chặn nhiễu khuyếch đại cùng với tín hiệu audio. Và quan trọng hơn hết, nó cho một điện trở nền thấp đều nhau đến mọi điểm của khung sườn, giữ cho các vấn đề nối mass sạch nhất.

Current Feedback (Hồi tiếp dòng)

Khuyếch đại hồi tiếp dòng (Current Feeback amplification) là kỹ thuật rất phổ biến, công nghệ mạch ban đầu của Marantz. Công nghệ khuyếch đại hồi tiếp dòng thích ứng tốt các yêu cầu về phần mềm audio cao cấp, cung cấp khả năng tái tạo băng thông rộng với tốc độ cao. Trở kháng tại điểm hồi tiếp được giới hạn tạo nên sự chuyển đổi "phase" rất thấp. Các receivers và ampli của Marantz được trang bị mạch hồi tiếp dòng có thể bù "phase" qua Negative Feeback đến mức tối thiểu, tạo âm thanh tuyệt vời với băng thông tốt nhất

HDAM SA3

Marantz phát triển các bộ mạch riêng lẻ của nó để thay thế những mạch tích hợp chuẩn. Công nghệ HDAM bao gồm các thiết bị gắn kết bề ngoài riêng biệt kèm đường dẫn tín hiệu L/R có biểu tượng chiếc gương ngắn. Những thiết bị này hoạt động hoàn toàn như một Op-Amp (bộ khuyếch đại đang hoạt động), ngoài ra giúp tăng hiệu suất bộ khuyếch đại mạch tích hợp (IC Op-amps) đáng kể theo nguyên lý Tỷ Giá Hàng Loạt (Slew Rate) và mức độ giảm thiểu nhiễu âm, tạo ra âm thanh mạnh mẽ, chính xác và chi tiết hơn. Trong những năm qua, Marantz đã phát triển những dạng HDAM khác nhau nhằm cải tiến chất lượng và thích ứng với những yêu cầu chuyên biệt của dòng sản phẩm như CD hoặc ampli.

Shottky Diodes (đi-ốt Shottky)

Diot Shottky là một loại diot với khả năng đóng mở mạch thuận nhanh với điện thế kích hoạt rất nhỏ. Điều này giúp tăng hiệu suất hệ thống. Diot Shottky xử lý tín hiệu rất nhanh, có thể chịu được nhiệt độ cao.

Symmetrical Circuit Layout (mạch đối xứng)

Để đạt được hiệu suất âm thanh tốt nhất, các đường dẫn tín hiệu cần phải ngắn, trực tiếp và có biểu tượng chiếc gương. Cấu trúc mạch của chúng tôi cung cấp sự cải tiến về âm hình bằng việc đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo nhất giữa kênh trái và kênh phải.

Toroidal Transformer (Biến thế hình xuyến)

Biến thế hình xuyến có nhiều ưu điểm hơn so với biến thế lõi EI thông thường. Nó rất hiệu quả vì vậy cho ra công suất tốt hơn so với biến thế lõi EI cùng kích cỡ. Hơn nữa, nhờ hình dạng của nó, nhiễu từ và rung chấn là cực thấp, tất cả cho ra chất âm tốt hơn.

WBT

Cổng kết nối loa chất lượng cao được làm bởi công ty WBT, một công ty chuyên sản xuất các cổng kết nối loa chất lượng cao của Đức với hơn 20 kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

+ Đặc điểm (Features)

  • Kênh (Channels) 2
  • Liên kết dòng Feeback 0
  • Phono EQ: Standard/Current Feeback/Constant Current Feeback -/-/0
  • HDAM version SA3, SA2
  • Biến áp (Power Transformer): Toroidal (hình xuyến)/EI 0/-
  • Thiết bị âm thanh cao cấp (High Grade Audio Components) 0
  • Thiết bị công dụng (customised components) 0
  • Symmetric PCB Layout 0
  • Nhôm tản nhiệt (Aluminium extrusion heat sink) 0
  • Khung gầm mạ đồng 0
  • Hiệu chỉnh 3 chức năng - Tri Tone Control (Bass/Mid/Treble) -
  • Balance/Bass/Treble/Loudness 0/0/0/-

+ Những thứ khác

  • Thiết bị truyền động tuyến tính cung cấp điện 0
  • CCNE 0
  • Hiệu chỉnh volume tuyến tính 0
  • BTL Possibility (khả năng sử dụng 2 ampli như một ampli mono -
  • BI-AMP and Multichannel option 0
  • Ngõ vào cuộn cảm (choke input) -
  • Đi-ốt Shottky 0
  • Input buffer amp (all inputs/CD only) 0/-
  • Seperate Solid Heat Sinks 0
  • System block shielding: copper/metal/none 0/-/-
  • Double Layer Bottom Plate 0
  • Màn hình LCD giảm nhiễu âm (Low noise LCD display) 0
  • Màn hình LED giảm nhiễu âm (Low noise LED display) -
  • Power Meter: Analog/Digital -/-
  • Chế độ nghe tinh khiết 0
  • Chế độ power amp trực tiếp (Power amp direct mode) 0
  • Chế độ chờ (Standby Mode) -
  • 5 mm aluminium top plate 0

+ Ngõ vào/ Ngõ ra

  • Ngõ vào audio 6
  • Ngõ vào phono: MM/MC 0/0
  • Ngõ ra audio 2
  • Ngõ vào ra cân bằng (Balanced In/Out) -/-
  • Pre-out/main-in 1/-
  • Power Amp Direct IN 0
  • Cinch mạ vàng 0
  • Speaker A/B -
  • Speaker Terminal: Screw/Marantz/WBT -/-/0
  • Số cực (Number of terminals) 2
  • D-Bus -
  • Floating Control Bus (3.5 mm mono jack×2) 0
  • Remote Power Control (Trigger - In/Out) -
  • Flasher In/IR Receiver In -
  • Headphone Out 0
  • Ngõ vào iPod (direct/docking station) -/0

+ Chi tiết kỹ thuật

  • Power Output (8/4 Ohm RMS) 90 W/140 W
  • Power Output (8/4 Ohm DIN) 95 W/155 W
  • Power Output (8/4 Ohm IHF) 100 W/160 W
  • Bridged Power Output (8 Ohm RMS) -
  • Tần số đáp ứng 5 Hz-100 kHz
  • Total Harmonic Distortion 0.05%
  • Yếu tố giảm rung 100
  • Độ nhạy đầu vào: MM 2.7 mV/47 kOhm
  • Độ nhạy đầu vào: MC 270 µV/ 100 ohm
  • Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: MM/MC 86 dB/75 dB
  • Độ nhạy đầu vào: Mức cao 240 mV/20 kOhm
  • Độ nhạy đầu vào: Cân bằng độ cao -
  • Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: mức cao 89 dB
  • Độ nhạy đầu vào: Power Amp Direct IN 1.7V/20 kOhm
  • Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: Power Amp Direct IN 104 dB

+ Tổng quan

  • Màu sắc hiển thị : Vàng/Bạc/Đen/Vàng-Bạc -/-/0/-
  • Thanh công cụ phía trước bằng kim loại 0
  • Tiêu thụ điện năng tính bằng Watt (W) 220
  • Mức tiêu thụ chế độ chờ tính bằng Watt (W) -
  • Tắt tự động -
  • Cáp điện có thể tháo ráp 0
  • Điều khiển từ xa RC001PM
  • Hệ thống điều khiển từ xa 0
  • Kích thước tối đa (W×D×H) tính bằng mm 440×444×127
  • Trọng lượng tính bằng kilogram (kg) 20