PM-15S2
PM - 15S2 sử dụng công nghệ mới nhất của Marantz - HDAM modules, cũng như phiên bản từ cao đến thấp của tần phono MM/MC hồi tiếp dòng liên tục (Constant Current Feedback) của PM-11S2, đã tạo được ấn tượng trong lòng những khách hàng hâm mộ đĩa than.
Bộ biến thế hình xuyến lớn mạnh mẽ phát ra một dòng tức thời khá cao đến mỗi sắc âm và chi tiết âm thanh, trong khi đó bộ đệm đầu vào trực tiếp của CD đảm bảo tín hiệu âm thanh hoàn hảo và tinh khiết. Hơn nữa, với cấu trúc mạch đối xứng, cùng hệ thống bảo vệ riêng biệt giữa bộ tải nhiệt phải trái, hạn chế được nhiễu xuyên kênh cho những tần âm rõ ràng nhất. Một trong những cải tiến tiện dụng nhất của sản phẩm là được trang bị chế độ Power Amp Direct, cho phép bạn sử dụng PM-15S2 như một Power Ampli thuần khiết - điều này thật hữu dụng khi kết hợp một hệ thống AV chất lượng cao với hệ thống Audiophile Stereo. Ngoài ra, với hệ thống khung 2 lớp cứng chắc, mặt nhôm cho phía trước và 2 bên, và một miếng kim loại dưới đáy hạn chế nhiễu âm, giúp PM-15S2 thật sự cứng chắc cùng với chất lượng âm thanh tuyệt hảo.
3 Stage Circuit
Khái niệm 2-stage amplification cho những ampli chính hoặc cho những ampli tích hợp 3-stage nói đến dải tần số cực rộng, điều này cần thiết cho các định dạng có độ phân giải cao như SA-CD và DVD-A. Ngoài ra, nó ảnh hưởng đến hiệu suất của toàn hệ thống thể hiện qua tốc độ và sự chính xác. Tần khuyếch đại thứ nhất (first amplification stage) nằm trong pre-ampli, kế tiếp là voltage amplification (khuyếch đại điện thế) và tần thứ 3, tần cuối cùng là tần output công suất đảm bảo dòng điện cao cho việc đánh các cặp loa một cách dễ dàng.
Current Feedback ( Hồi tiếp dòng)
Khuyếch đại hồi tiếp dòng (Current Feeback amplification) là kỹ thuật rất phổ biến, công nghệ mạch ban đầu của Marantz. Công nghệ khuyếch đại hồi tiếp dòng thích ứng tốt các yêu cầu về phần mềm audio cao cấp, cung cấp khả năng tái tạo băng thông rộng với tốc độ cao. Trở kháng tại điểm hồi tiếp được giới hạn tạo nên sự chuyển đổi "phase" rất thấp. Các receivers và ampli của Marantz được trang bị mạch hồi tiếp dòng có thể bù "phase" qua Negative Feeback đến mức tối thiểu, tạo âm thanh tuyệt vời với băng thông tốt nhất.
Linear Volume Control (hiệu chỉnh volume tuyến tính)
Hiệu chỉnh volume tuyến tính giúp giảm thiểu việc nhiễu âm với sự hiệu chỉnh volume chính xác trong khoảng từ 0 dB đến 100 dB với mức sai lệch nhỏ hơn +/-0.5 dB.
HDAM
Marantz phát triển các bộ mạch riêng lẻ của nó để thay thế những mạch tích hợp chuẩn. Công nghệ HDAM bao gồm các thiết bị gắn kết bề ngoài riêng biệt kèm đường dẫn tín hiệu L/R có biểu tượng chiếc gương ngắn. Những thiết bị này hoạt động hoàn toàn như một Op-Amp (bộ khuyếch đại đang hoạt động), ngoài ra giúp tăng hiệu suất bộ khuyếch đại mạch tích hợp (IC Op-amps) đáng kể theo nguyên lý Slew Rate và mức độ giảm thiểu tiếng ồn, tạo ra âm thanh mạnh mẽ, chính xác và chi tiết hơn. Trong những năm qua, Marantz đã phát triển những dạng HDAM khác nhau nhằm cải tiến chất lượng và thích ứng với những yêu cầu chuyên biệt của dòng sản phẩm như CD hoặc ampli.
Shottky Diodes (đi-ốt Shottky)
Diot Shottky là một loại diot với khả năng đóng mở mạch thuận nhanh với điện thế kích hoạt rất nhỏ. Điều này giúp tăng hiệu suất hệ thống. Diot Shottky xử lý tín hiệu rất nhanh, có thể chịu được nhiệt độ cao.
Symmetrical Circuit Layout (mạch đối xứng)
Để đạt được hiệu suất âm thanh tốt nhất, các đường dẫn tín hiệu cần phải ngắn, trực tiếp và có biểu tượng chiếc gương. Cấu trúc mạch của chúng tôi cung cấp sự cải tiến về âm hình bằng việc đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo nhất giữa kênh trái và kênh phải.
Toroidal Transformer (Biến thế hình xuyến)
Biến thế hình xuyến có nhiều ưu điểm hơn so với biến thế lõi EI thông thường. Nó rất hiệu quả vì vậy cho ra công suất tốt hơn so với biến thế lõi EI cùng kích cỡ. Hơn nữa, nhờ hình dạng của nó, nhiễu từ và rung chấn là cực thấp, tất cả cho ra chất âm tốt hơn.
WBT
Cổng kết nối loa chất lượng cao được làm bởi công ty WBT, một công ty chuyên sản xuất các cổng kết nối loa chất lượng cao của Đức với hơn 20 kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
+ Đặc điểm (Features)
- Kênh (Channels) 2
- Liên kết dòng Feeback 0
- Phono EQ: Standard/Current Feeback/Constant Current Feeback -/-/0
- HDAM version SA3, SA2
- Biến áp (Power Transformer): Toroidal (hình xuyến)/EI 0/-
- Thiết bị âm thanh cao cấp (High Grade Audio Components) 0
- Thiết bị công dụng (customised components) 0
- Symmetric PCB Layout 0
- Nhôm tản nhiệt (Aluminium extrusion heat sink) 0
- Khung gầm mạ đồng -
- Hiệu chỉnh 3 chức năng - Tri Tone Control (Bass/Mid/Treble) -
- Balance/Bass/Treble/Loudness 0/0/0/-
+ Những thứ khác
- Thiết bị truyền động tuyến tính cung cấp điện 0
- CCNE 0
- Hiệu chỉnh volume tuyến tính 0
- BTL Possibility (khả năng sử dụng 2 ampli như một ampli mono -
- BI-AMP and Multichannel option 0
- Ngõ vào cuộn cảm (choke input) -
- Đi-ốt Shottky 0
- Input buffer amp (all inputs/CD only) 0/-
- Seperate Solid Heat Sinks 0
- System block shielding: copper/metal/none -/0/-
- Double Layer Bottom Plate 0
- Màn hình LCD giảm nhiễu âm (Low noise LCD display) 0
- Màn hình LED giảm nhiễu âm (Low noise LED display) -
- Power Meter: Analog/Digital -/-
- Chế độ nghe tinh khiết 0
- Chế độ power amp trực tiếp (Power amp direct mode) 0
- Chế độ chờ (Standby Mode) -
- 5 mm aluminium top plate -
+ Ngõ vào/ Ngõ ra
- Ngõ vào audio 6
- Ngõ vào phono: MM/MC 0/0
- Ngõ ra audio 2
- Ngõ vào ra cân bằng (Balanced In/Out) -/-
- Pre-out/main-in 1/-
- Power Amp Direct IN 0
- Cinch mạ vàng 0
- Speaker A/B -
- Speaker Terminal: Screw/Marantz/WBT -/-/0
- Số cực (Number of terminals) 2
- D-Bus -
- Floating Control Bus (3.5 mm mono jack×2) 0
- Remote Power Control (Trigger - In/Out) -
- Flasher In/IR Receiver In -
- Headphone Out 0
- Ngõ vào iPod (direct/docking station) -/0
+ Chi tiết kỹ thuật
- Power Output (8/4 Ohm RMS) 90 W/140 W
- Power Output (8/4 Ohm DIN) 95 W/155 W
- Power Output (8/4 Ohm IHF) 100 W/160 W
- Bridged Power Output (8 Ohm RMS) -
- Tần số đáp ứng 5 Hz-100 kHz
- Total Harmonic Distortion 0.05%
- Yếu tố giảm rung 100
- Độ nhạy đầu vào: MM 2.7 mV/47 kOhm
- Độ nhạy đầu vào: MC 270 µV/ 100 ohm
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: MM/MC 86 dB/75 dB
- Độ nhạy đầu vào: Mức cao 240 mV/20 kOhm
- Độ nhạy đầu vào: Cân bằng độ cao -
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: mức cao 89 dB
- Độ nhạy đầu vào: Power Amp Direct IN 1.7V/20 kOhm
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: Power Amp Direct IN 104 dB
+ Tổng quan
- Màu sắc hiển thị : Vàng/Bạc/Đen/Vàng-Bạc 0/0/-/-
- Thanh công cụ phía trước bằng kim loại 0
- Tiêu thụ điện năng tính bằng Watt (W) 220
- Mức tiêu thụ chế độ chờ tính bằng Watt (W) -
- Tắt tự động -
- Cáp điện có thể tháo ráp 0
- Remote Control RC001PM
- System Remote Control 0
- Kích thước tối thiểu (W×D×H) tính bằng mm 440×444×123
- Trọng lượng tính bằng kilogram (kg) 18.5