PM7004
Ampli tích hợp hồi tiếp dòng riêng biệt thật hoàn hảo cho giới mê nhạc với chất âm tuyệt vời và sự hoạt động linh hoạt. Nó cho một công suất 2x70W ở mức 8 Ohms, cùng lúc các mạch đối xứng đảm bảo hình ảnh tốt nhất. Thiết kế PM7004 bao gồm những thiết bị âm thanh cao cấp, công nghệ HDAMs hồi tiếp dòng và mạch dòng tức thời tốc độ cao. Ngoài ra, còn có hệ thống hiệu chỉnh 3 chức năng - điều này cho phép bạn nghe cả tiếng Bass, Treble và Mids. Sản phẩm này thật lý tưởng cho việc tối ưu hóa chất âm của những files nén như MP3. Nó còn góp phần hiệu chỉnh phòng âm của bạn. Tất cả trở nên dể dàng, bạn chỉ việc sử dụng PM7004 ở chế độ nguồn trực tiếp để có được tín hiệu âm tinh khiết và thưởng thức đĩa than qua cổng vào Phono (MM).
Current Feedback( Hồi tiếp dòng)
Khuyếch đại hồi tiếp dòng (Current Feeback amplification) là kỹ thuật rất phổ biến, công nghệ mạch ban đầu của Marantz. Công nghệ khuyếch đại hồi tiếp dòng sử dụng tốt các yêu cầu về phần mềm audio cao cấp, cung cấp khả năng tái tạo băng thông rộng với tốc độ cao. Trở kháng tại điểm hồi tiếp được giới hạn tạo nên sự chuyển đổi "phase" rất thấp. Các receivers và ampli của Marantz được trang bị mạch hồi tiếp dòng có thể bù "phase" qua Negative Feeback đến mức tối thiểu, tạo âm thanh tuyệt vời với băng thông tốt nhất.
Customised Components (Linh Kiện Chuyên Dụng)
Trên lý thuyết một linh kiện có thể trông rất tuyệt vời, nhưng khả năng kết hợp cùng những linh kiện khác không cao. Marantz lựa chọn những thành phần linh kiện phù hợp với ứng dụng thiết kế. Trong một số trường hợp, hầu như không thể có linh kiện nào có thể đáp ứng tiêu chuẩn Marantz đặt ra. Những linh kiện này sẽ được chế tạo đặc biệt thông qua sự hợp tác chặt chẽ với các kỹ sư Marantz.
HDAM SA3
Marantz phát triển các bộ mạch riêng lẻ của nó để thay thế những mạch tích hợp chuẩn. Công nghệ HDAM bao gồm các thiết bị gắn kết bề ngoài riêng biệt kèm đường dẫn tín hiệu L/R có biểu tượng chiếc gương ngắn. Những thiết bị này hoạt động hoàn toàn như một Op-Amp (bộ khuyếch đại đang hoạt động), ngoài ra giúp tăng hiệu suất bộ khuyếch đại mạch tích hợp (IC Op-amps) đáng kể theo nguyên lý Tỷ Giá Hàng Loạt (Slew Rate) và mức độ giảm thiểu nhiễu âm, tạo ra âm thanh mạnh mẽ, chính xác và chi tiết hơn. Trong những năm qua, Marantz đã phát triển những dạng HDAM khác nhau nhằm cải tiến chất lượng và thích ứng với những yêu cầu chuyên biệt của dòng sản phẩm như CD hoặc ampli.
Power Amp Direct (Chế độ Power Amp Trực Tiếp)
Chế độ này nhằm tăng tính linh động của ampli tích hợp trong việc sử dụng hệ thống stereo hoặc như một power ampli cho hệ thống đa kênh. Khi tắt chế độ này, nó hoạt động như một ampli tích hợp bình thường. Khi chế độ này được bật, nó sử dụng power ampli để đánh 2 kênh trái phải trong hệ thống đa kênh, sử dụng các kênh surround từ AV receiver của bạn. Hơn nữa, nó làm được tất cả điều này chỉ với một nút nhấn mà không cần thay dây. Chế độ này có thể được sử dụng cho hệ thống stereo bi-amping.
Shottky Diodes (đi-ốt Shottky)
Diot Shottky là một loại diot với khả năng đóng mở mạch thuận nhanh với điện thế kích hoạt rất nhỏ. Điều này giúp tăng hiệu suất hệ thống. Diot Shottky xử lý tín hiệu rất nhanh, có thể chịu được nhiệt độ cao.
Symmetrical Circuit Layout (mạch đối xứng)
Để đạt được hiệu suất âm thanh tốt nhất có thể, các đường dẫn tín hiệu cần phải ngắn, trực tiếp và có biểu tượng chiếc gương. Cấu trúc mạch của chúng tôi cung cấp sự cải tiến về âm hình bằng việc đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo nhất giữa kênh trái và kênh phải.
Tri Tone Control (Hiệu chỉnh 3 chức năng)
Marantz mở rộng khả năng hiệu chỉnh âm thanh bằng việc đưa vào chức năng Tri-Tone-Control. Ngoài việc hiệu chỉnh Bass và Treble, giờ bạn có thể hiệu chỉnh Mid Range. Đặc biệt, đây là lợi thế cho các định dạng audio nén ngày nay như: MP3 và AAC.
+ Đặc điểm (Features)
- Kênh (Channels) 2
- Liên kết dòng Feeback 0
- Phono EQ: Standard/Current Feeback/Constant Current Feeback 0/-/-
- HDAM version SA3
- Biến áp (Power Transformer): Toroidal (hình xuyến)/EI -/0
- Thiết bị âm thanh cao cấp (High Grade Audio Components) 0
- Thiết bị công dụng (customised components) 0
- Symmetric PCB Layout 0
- Bồn nhôm tản nhiệt (Aluminium extrusion heat sink) 0
- Khung gầm mạ đồng -
- Hiệu chỉnh 3 chức năng - Tri Tone Control (Bass/Mid/Treble) 0
- Balance/Bass/Treble/Loudness 0/0/0/-
+ Những thứ khác
- Thiết bị truyền động tuyến tính cung cấp điện 0
- CCNE 0
- Hiệu chỉnh volume tuyến tính -
- BTL Possibility (khả năng sử dụng 2 ampli như một ampli mono -
- BI-AMP and Multichannel option -
- Ngõ vào cuộn cảm (choke input) -
- Đi-ốt Shottky 0
- Input buffer amp (all inputs/CD only) 0/-
- Bồn rửa rắn nhiệt riêng biệt (Seperate Solid Heat Sinks) -
- System block shielding: copper/metal/none -/-/0
- Double Layer Bottom Plate -
- Màn hình LCD giảm nhiễu âm (Low noise LCD display) -
- Màn hình LED giảm nhiễu âm (Low noise LED display) -
- Power Meter: Analog/Digital -
- Chế độ nghe tinh khiết 0
- Chế độ power amp trực tiếp (Power amp direct mode) 0
- Chế độ chờ (Standby Mode) 0
- 5 mm aluminium top plate -
+ Ngõ vào/ Ngõ ra
- Ngõ vào audio 6
- Ngõ vào phono 0/-
- Ngõ ra audio 2
- Ngõ vào ra cân bằng (Balanced In/Out) -/-
- Pre-out/main-in 1/-
- Power Amp Direct IN 0
- Cinch mạ vàng CD
- Speaker A/B 0
- Speaker Terminal: Screw/Marantz/WBT 0/-/-
- Số cực (Number of terminals) 4
- D-Bus 0
- Floating Control Bus (3.5 mm mono jack×2) -
- Remote Power Control (Trigger - In/Out) -
- Flasher In/IR Receiver In -
- Headphone Out 0
- Ngõ vào iPod (direct/docking station) -/0
+ Chi tiết kỹ thuật
- Power Output (8/4 Ohm RMS) 70 W/100 W (6)
- Power Output (8/4 Ohm DIN) -/-
- Power Output (8/4 Ohm IHF) -/-
- Bridged Power Output (8 Ohm RMS) -
- Tần số đáp ứng 5 Hz-100kHz
- Total Harmonic Distortion 0.0002
- Yếu tố giảm xóc 100
- Độ nhạy đầu vào: MM 2 mV / 47 kOhm
- Độ nhạy đầu vào: MC -
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: MM/MC 85 dB / -
- Độ nhạy đầu vào: Mức cao 200 mV / 20kOhm
- Độ nhạy đầu vào: Cân bằng độ cao -
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: mức cao 88 dB
- Độ nhạy ngõ vào: Power Amp Direct IN 1.6V / 16 kOhm
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: Power Amp Direct IN 106 dB
+ Tổng quan
- Màu sắc hiển thị : Vàng/Bạc/Đen/Vàng-Bạc -/-/0/0
- Thanh công cụ phía trước bằng kim loại 0
- Tiêu thụ điện năng tính bằng Watt (W) 200
- Mức tiêu thụ chế độ chờ tính bằng Watt (W) 0.3
- Tắt tự động 0
- Cáp điện có thể tháo ráp 0
- Remote Control RC003PM
- System Remote Control 0
- Kích thước tối thiểu (W×D×H) tình bằng mm 440×365×127
- Trọng lượng tính bằng kilogram(kg) 10.5