MM7055
MM7055 là ampli 5 kênh mở ra sự chọn lựa mới cho dòng sản phẩm ampli lớn năm nay. Được thiết kế cùng công nghệ và cấu trúc thân hoàn toàn giống với MM8003, MM7055 phát ra công suất lớn 140W RMS ở mức 8 ohm cho mỗi kênh, cùng lúc công nghệ hồi tiếp dòng feeback với băng thông cực rộng dễ dàng xử lý các tần số cao nhất SACD - điều này giúp nó trở nên lý tưởng cho định dạng DTS Master Audio và Dolby True HD. Kết quả thế nào? Sự cân bằng tuyệt đối về âm hình, sống động trong âm sắc. Và hơn hết, nó được trang bị ngõ vào audio XLR, DC trigger và hệ thống điều khiển "bus" của Marantz cho thao tác on/off. Màn hình hiển thị phong cách giúp hiển thị thông tin về công suất. Đây là sản phẩm mạnh mẽ và tiện dụng nhằm mang hơi thở của bạn bay xa.
Current Feedback (Hồi tiếp dòng)
Khuyếch đại hồi tiếp dòng (Current Feeback amplification) là kỹ thuật rất phổ biến, công nghệ mạch ban đầu của Marantz. Công nghệ khuyếch đại hồi tiếp dòng thích ứng tốt các yêu cầu về phần mềm audio cao cấp, cung cấp khả năng tái tạo băng thông rộng với tốc độ cao. Trở kháng tại điểm hồi tiếp được giới hạn tạo nên sự chuyển đổi "phase" rất thấp. Các receivers và ampli của Marantz được trang bị mạch hồi tiếp dòng có thể bù "phase" qua Negative Feeback đến mức tối thiểu, tạo âm thanh tuyệt vời với băng thông tốt nhất.
Customised Components (Linh Kiện Chuyên Dụng)
Trên lý thuyết một linh kiện có thể trông rất tuyệt vời, nhưng khả năng kết hợp cùng những linh kiện khác không cao. Marantz lựa chọn những thành phần linh kiện phù hợp với ứng dụng thiết kế. Trong một số trường hợp, hầu như không thể có linh kiện nào có thể đáp ứng tiêu chuẩn Marantz đặt ra. Những linh kiện này sẽ được chế tạo đặc biệt thông qua sự hợp tác chặt chẽ với các kỹ sư Marantz.
DC-Trigger
DC-Trigger là một ngõ ra điện thế có thể gắn và điều khiển một cách tự động chẳng hạn như màn hình project điện tử, tự kéo xuống khi ngõ vào DVD input được chọn trên receiver.
IR Flasher IN
Cổng IR Flasher IN là kết nối chuẩn để điều khiển hệ thống AV bằng IR-receiver, tách hẳn với định dạng hồng ngoại đỏ được dùng. Trên IR-Flasher OUT, một IR-Emitter có thể được kết nối với thiết bị thứ 3 được điều chỉnh. Thiết bị này kết nối thông qua một IR - receiver Input tương tự như kết nối với IR - Flasher In, nhưng nó cho ra một điện thế trực tiếp đến một mắt đọc IR-receiver bên ngoài. (Vui lòng kiểm tra thông tin kỹ thuật của mỗi sản phẩm)
Linear drive power supply (Thiết bị truyền động tuyến tính cung cấp điện)
LDPS - Marantz sở hữu công nghệ thiết kế thiết bị cung cấp điện có thể hiểu được chi tiết tín hiệu âm thanh nhằm tái tạo chất âm tốt nhất.
+ Đặc điểm (Features)
- Kênh (Channels) 5
- Liên kết dòng Feeback 0
- Phono EQ: Standard/Current Feeback/Constant Current Feeback -/-/-
- HDAM version -
- Biến áp (Power Transformer): Toroidal (hình xuyến)/EI -/0
- Thiết bị âm thanh cao cấp (High Grade Audio Components) 0
- Thiết bị công dụng (customised components) 0
- Symmetric PCB Layout -
- Nhôm tản nhiệt (Aluminium extrusion heat sink) 0
- Khung gầm mạ đồng -
- Hiệu chỉnh 3 chức năng - Tri Tone Control (Bass/Mid/Treble) -
- Balance/Bass/Treble/Loudness -
+ Những thứ khác
- Thiết bị truyền động tuyến tính cung cấp điện 0
- CCNE -
- Hiệu chỉnh volume tuyến tính -
- BTL Possibility (khả năng sử dụng 2 ampli như một ampli mono -
- BI-AMP and Multichannel option -
- Ngõ vào cuộn cảm (choke input) -
- Đi-ốt Shottky -
- Input buffer amp (all inputs/CD only) 0/-
- Seperate Solid Heat Sinks -
- System block shielding: copper/metal/none -/-/-
- Double Layer Bottom Plate 0
- Màn hình LCD giảm nhiễu âm (Low noise LCD display) 0
- Màn hình LED giảm nhiễu âm (Low noise LED display) -
- Power Meter: Analog/Digital -/0
- Chế độ nghe tinh khiết -
- Chế độ power amp trực tiếp (Power amp direct mode) 0
- Chế độ chờ (Standby Mode) 0
- 5 mm aluminium top plate -
+ Ngõ vào/ Ngõ ra
- Ngõ vào audio -
- Ngõ vào phono -
- Ngõ ra audio -
- Ngõ vào ra cân bằng (Balanced In/Out) 5/-
- Pre-out/main-in -/5
- Power Amp Direct IN -
- Cinch mạ vàng -
- Speaker A/B -
- Speaker Terminal: Screw/Marantz/WBT 0/-/-
- Số cực (Number of terminals)
- D-Bus 0
- Floating Control Bus (3.5 mm mono jack×2) -
- Remote Power Control (Trigger - In/Out) 0
- Flasher In/IR Receiver In 0/-
- Headphone Out -
- Ngõ vào iPod (direct/docking station) -/-
+ Chi tiết kỹ thuật
- Power Output (8/4 Ohm RMS) 140 W/170 W (6)
- Power Output (8/4 Ohm DIN) -
- Power Output (8/4 Ohm IHF) -
- Bridged Power Output (8 Ohm RMS) -
- Tần số đáp ứng 8 Hz-100kHz (+-3dB)
- Total Harmonic Distortion 0.03% (20 Hz-20 kHz)
- Yếu tố giảm rung 100
- Độ nhạy đầu vào: MM -
- Độ nhạy đầu vào: MC -
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: MM/MC -
- Độ nhạy đầu vào: Mức cao 1.2V / 22K
- Độ nhạy đầu vào: Cân bằng độ cao 2.4V/30K
- Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: mức cao 105 dB
+ Tổng quan
- Màu sắc hiển thị : Vàng/Bạc/Đen/Vàng-Bạc -/-/-
- Thanh công cụ phía trước bằng kim loại 0
- Tiêu thụ điện năng tính bằng Watt (W) 400
- Mức tiêu thụ chế độ chờ tính bằng Watt (W) 0.4
- Tắt tự động 0
- Cáp điện có thể tháo ráp 0
- Remote Control -
- System Remote Control -
- Kích thước tối thiểu (W×D×H) tính bằng mm 440×384×183
- Trọng lượng tính bằng kilogram (kg) 15.2